Visa kỹ năng đặc định Tokutei Gino là gì?

visa tokutei gino 695cb1590d345

Visa Tokutei Gino, hay còn gọi là visa kỹ năng đặc định (特定技能, Tokutei Ginō), là một loại thị thực được chính phủ Nhật Bản ban hành từ tháng 4 năm 2019, cho phép người lao động nước ngoài có kỹ năng và kinh nghiệm làm việc trong các ngành nghề cụ thể đang thiếu hụt nhân lực tại Nhật Bản. Đây là một chương trình hợp tác giữa Nhật Bản và một số quốc gia, trong đó có Việt Nam, nhằm giải quyết tình trạng thiếu lao động do dân số già hóa nhanh chóng. Visa Tokutei Gino mở ra cơ hội làm việc hợp pháp và lâu dài tại Nhật Bản, với mức lương và chế độ đãi ngộ tương đương hoặc cao hơn so với người Nhật.

Phân loại Visa Tokutei Gino

Phân loại Visa Tokutei Gino

Hiện tại, có hai loại visa Tokutei Gino chính:

Visa Tokutei Gino loại 1 (特定技能1号)

Đặc điểm: Dành cho người lao động có trình độ kỹ năng và tiếng Nhật đáp ứng yêu cầu cơ bản của công việc. Thời hạn lưu trú tối đa là 5 năm, có thể gia hạn theo từng năm (hoặc 6 tháng, 4 tháng).

Ngành nghề áp dụng: Ban đầu áp dụng cho 14 ngành nghề:

Điều dưỡng (介護 – Kaigo).

Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング – Biru Kuriiningu).

Gia công nguyên liệu (素材産業 – Sozai Sangyou).

Sản xuất máy móc công nghiệp (産業機械製造業 – Sangyou Kikai Seizougyou).

Điện, điện tử (電気・電子情報関連産業 – Denki・Denshi Jouhou Kanren Sangyou).

Xây dựng (建設業 – Kensetsugyou).

Đóng tàu, hàng hải (造船・舶用工業 – Zousen・Hakuyou Kougyou).

Bảo dưỡng ô tô (自動車整備業 – Jidousha Seibigyou).

Hàng không (航空業 – Koukuu Gyou).

Khách sạn (宿泊業 – Shukuhakugyou).

Nông nghiệp (農業 – Nougyou).

Ngư nghiệp (漁業 – Gyogyou).

Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業 – Inshokuryouhin Seizougyou).

Dịch vụ ăn uống, nhà hàng (外食業 – Gaishokugyou).

Điều kiện: Để đạt được visa Tokutei Gino loại 1, người lao động cần đáp ứng các điều kiện sau:

Năng lực tiếng Nhật: Chứng chỉ JLPT N4 trở lên hoặc JFT-Basic.

Kỹ năng chuyên môn: Đỗ kỳ thi kỹ năng đặc định (Tokutei) của ngành nghề tương ứng.

Sức khỏe: Đảm bảo tiêu chuẩn sức khỏe để làm việc tại Nhật Bản.

Lý lịch: Không có tiền án, tiền sự hoặc vi phạm pháp luật Nhật Bản.

Miễn thi: Người lao động đã hoàn thành chương trình thực tập sinh kỹ năng số 2 (hoặc số 3) đúng ngành nghề sẽ được miễn thi kỹ năng.

Visa Tokutei Gino loại 2 (特定技能2号)

Visa Tokutei Gino loại 2

Đặc điểm: Dành cho người lao động có kỹ năng tay nghề cao, có kinh nghiệm làm việc tại Nhật Bản theo diện Tokutei Gino loại 1 và mong muốn gắn bó lâu dài. Visa này cho phép gia hạn không giới hạn và có thể bảo lãnh vợ/chồng, con cái sang Nhật.

Ngành nghề áp dụng: Tính đến thời điểm hiện tại, visa Tokutei Gino loại 2 được mở rộng cho 11 ngành nghề:

Xây dựng (建設業).

Đóng tàu, hàng hải (造船・舶用工業).

Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業).

Chế tạo máy móc (産業機械製造業).

Khách sạn (宿泊業).

Nhà hàng (外食業).

Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング業).

Nông nghiệp (農業).

Bảo dưỡng và sửa chữa ô tô.

Hàng không.

Lưu ý: Trước đây, chỉ có ngành xây dựng và đóng tàu được phép chuyển lên Tokutei Gino loại 2. Việc mở rộng thêm các ngành nghề cho thấy chính phủ Nhật Bản đang nỗ lực thu hút và giữ chân lao động có tay nghề cao.

Điều kiện: Để xin được visa Tokutei Gino loại 2, người lao động cần:

Có kỹ năng chuyên môn và tay nghề cao.

Đỗ kỳ thi do Bộ Pháp vụ Nhật Bản quy định (thường là kỳ thi tay nghề bậc 2).

Có kinh nghiệm làm việc thực tế tại Nhật theo visa Tokutei Gino loại 1.

Quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động theo visa Tokutei Gino

Quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động theo visa Tokutei Gino

Quyền lợi

Mức lương: Được hưởng mức lương tương đương hoặc cao hơn so với người Nhật có cùng trình độ và kinh nghiệm trong ngành nghề đó.

Chế độ đãi ngộ: Được hưởng các chế độ bảo hiểm, phúc lợi xã hội theo quy định của pháp luật Nhật Bản.

Cơ hội làm việc lâu dài: Có cơ hội làm việc tại Nhật Bản lên đến 5 năm (Tokutei Gino loại 1) và có thể gia hạn không giới hạn (Tokutei Gino loại 2).

Bảo lãnh người thân: Với visa Tokutei Gino loại 2, người lao động có thể bảo lãnh vợ/chồng, con cái sang Nhật sinh sống và làm việc.

Cơ hội định cư: Sau khi có visa Tokutei Gino loại 2, người lao động có thể xin visa vĩnh trú tại Nhật Bản nếu đáp ứng đủ điều kiện.

Đổi việc: Được phép đổi việc trong cùng ngành nghề nếu có lý do chính đáng.

Nghĩa vụ

Tuân thủ pháp luật: Tuân thủ pháp luật Nhật Bản và các quy định của công ty, xí nghiệp nơi làm việc.

Tham gia bảo hiểm: Tham gia đầy đủ các loại bảo hiểm theo quy định.

Nâng cao trình độ: Không ngừng nâng cao trình độ tiếng Nhật và kỹ năng chuyên môn để đáp ứng yêu cầu công việc và có cơ hội chuyển lên visa Tokutei Gino loại 2.

Đóng thuế: Đóng thuế đầy đủ theo quy định của pháp luật Nhật Bản.

Gia hạn visa: Chủ động gia hạn visa trước khi hết hạn để đảm bảo quyền lợi lưu trú và làm việc hợp pháp tại Nhật Bản.

Hồ sơ và thủ tục xin visa Tokutei Gino

Hồ sơ và thủ tục xin visa Tokutei Gino

Hồ sơ cần chuẩn bị

Hồ sơ xin visa Tokutei Gino có thể khác nhau tùy thuộc vào đối tượng (người chưa từng đến Nhật, du học sinh, thực tập sinh) và loại visa (loại 1, loại 2). Tuy nhiên, nhìn chung, bộ hồ sơ cơ bản bao gồm các giấy tờ sau:

Giấy tờ cá nhân:

Đơn xin visa (theo mẫu của Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản).

Ảnh thẻ (chụp trong vòng 3 tháng gần nhất).

Hộ chiếu (còn thời hạn ít nhất 6 tháng).

Sơ yếu lý lịch (CV).

Bản sao công chứng các giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD, giấy khai sinh, sổ hộ khẩu).

Giấy khám sức khỏe.

Chứng chỉ tiếng Nhật (JLPT N4 hoặc JFT-Basic trở lên).

Chứng chỉ kỹ năng nghề (Tokutei).

Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình thực tập sinh kỹ năng (nếu có).

Bằng tốt nghiệp (nếu có).

Giấy tờ chứng minh tài chính:

Sổ tiết kiệm hoặc giấy tờ chứng minh khả năng tài chính của bản thân hoặc người bảo lãnh.

Giấy tờ chứng minh mối quan hệ với người bảo lãnh (nếu có).

Giấy tờ từ công ty/xí nghiệp Nhật Bản:

Giấy mời làm việc.

Hợp đồng lao động.

Giấy bảo lãnh.

Các giấy tờ liên quan đến tư cách lưu trú.

Thủ tục xin visa

Thủ tục xin visa Tokutei Gino thường bao gồm các bước sau:

Tìm kiếm công việc: Tìm kiếm công việc phù hợp với ngành nghề và trình độ của bản thân thông qua các công ty phái cử hoặc trực tiếp liên hệ với các xí nghiệp tại Nhật Bản.

Ký hợp đồng lao động: Ký hợp đồng lao động với công ty/xí nghiệp Nhật Bản sau khi đạt thỏa thuận về các điều khoản làm việc.

Xin giấy phép nhập cảnh: Công ty/xí nghiệp Nhật Bản sẽ tiến hành các thủ tục xin giấy phép nhập cảnh cho người lao động.

Nộp hồ sơ xin visa: Người lao động nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam (đối với người ở Việt Nam) hoặc Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản (đối với người đang ở Nhật Bản).

Phỏng vấn (nếu có): Tham gia phỏng vấn theo yêu cầu của cơ quan xét duyệt visa.

Nhận visa: Nhận visa Tokutei Gino sau khi hồ sơ được duyệt.

Nhập cảnh và làm việc: Nhập cảnh Nhật Bản và bắt đầu làm việc theo hợp đồng lao động.